Từ vựng JLPT N1
hư cấu, không có thật
Dùng bổ nghĩa danh từ: 架空の人物/話/会社. Nghĩa là do tưởng tượng bịa ra, gần với 想像上の, không phải 'đẹp tuyệt' như 素敵.
空想、虚構
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →