Từ vựng JLPT N1
nghĩ lại; xem xét lại
Suy nghĩ lại để có quyết định khác: 計画を考え直す. Nhớ lại chuyện đã qua là 思い返す/回想する.
思い返す、見直す、回想する
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →