Từ vựng JLPT N1
yên tĩnh, thanh vắng
Nơi chốn yên ả, ít ồn ào, nhất là khu nhà ở/cảnh quan: 閑静な住宅街/場所. Chỉ dùng cho địa điểm, không dùng cho thời gian hay trạng thái "ở nhà nghỉ".
静寂、静か、閑散
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →