Từ vựng JLPT N1
cảm ơn; biết ơn
Bày tỏ lòng biết ơn: 感謝の気持ち/感謝する. Khác 抱負 (hoài bão, quyết tâm) thuộc về ý định tương lai.
感激、恩、抱負
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →