Từ vựng JLPT N1
giản dị; mộc mạc
Không rườm rà, ít trang trí: 簡素な食事/デザイン/式. Gần シンプル nhưng sắc thái mộc mạc; nói thủ tục “được đơn giản hoá” thì dùng 簡単/簡略, không dùng 簡素.
シンプル、簡単、質素
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →