Từ vựng JLPT N1
giám định, thẩm định
Chuyên gia xác định thật giả, giá trị của đồ vật/tác phẩm: 鑑定を依頼する, 鑑定書. Đọc かんてい, đừng nhầm với 感情/検定.
鑑賞、検定、査定
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →