Từ vựng JLPT N1
huấn luyện viên; đạo diễn; giám sát
Người chỉ đạo đội thể thao hay đạo diễn phim, cũng là việc giám sát: 現場を監督する. Đọc かんとく, không đọc là かんどく.
監視、管理
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →