Từ vựng JLPT N1
nới lỏng; làm dịu
Giảm mức độ căng thẳng, nghiêm ngặt: 規制/渋滞/痛みを緩和する. Chủ yếu dùng cho thứ tiêu cực cần giảm, không dùng cho môi trường hay chi phí.
軽減、和らげる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →