Từ vựng JLPT N1
khô ráo, thoáng; giòn
Trời nắng ráo, độ ẩm thấp (からっと晴れる) hoặc món chiên giòn (からっと揚げる). Trái với じめじめ (ẩm ướt).
じめじめ、しっとり、からから
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →