Từ vựng JLPT N1
mờ nhạt, yếu ớt
Mức độ rất nhỏ, khó nhận ra: かすかな音/光/記憶. Dùng với vật cảm nhận được bằng giác quan; không dùng cho tâm trạng cô đơn bất an (心細い).
ひそか、わずか、心細い
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →