Từ vựng JLPT N1
cứng đầu, ngoan cố
Không chịu thay đổi ý kiến, thái độ dù người khác khuyên: 頑なな態度, 頑なに拒む/主張する. Đồng nghĩa với 頑固 nhưng thiên về thái độ lúc đó. Không dùng cho vật cứng hay sức khỏe (体が硬い).
頑固、強引、冷静、意固地
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →