Từ vựng JLPT N1
khai sáng; mở mang
Giúp người khác nhận ra, mở mang kiến thức (啓発活動/自己啓発). Khác 教訓 (bài học rút ra) và 触発 (bị kích thích để hành động).
触発、教訓、啓蒙
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →