Từ vựng JLPT N1
độ nghiêng; dốc
Bề mặt nghiêng: 傾斜がきつい/ゆるやか, 傾斜する. Nghĩa bóng: thiên về (〜に傾斜する). Đọc けいしゃ.
勾配、傾く
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.