Từ vựng JLPT N1
hợp đồng
契約を結ぶ/交わす/破棄する/更新する, 契約書. Bẫy cách đọc: けいやく (không phải せいやく/こうやく); 制約 (せいやく) là ràng buộc.
制約、誓約
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →