Từ vựng JLPT N1
kiểm duyệt
Cơ quan nhà nước kiểm tra nội dung báo chí, thư từ, phim ảnh: 検閲を受ける/検閲が行われる. Đọc けんえつ, đừng lẫn với 検査 (けんさ).
検査、検察
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →