Từ vựng JLPT N1
chắc chắn; vững vàng
Làm việc thận trọng, ít rủi ro, đáng tin: 堅実な経営/生活. Dễ lẫn với 強硬 (cứng rắn), 無謀 (liều lĩnh) và 安泰 (yên ổn).
安泰、無謀、強硬
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →