Từ vựng JLPT N1
kết hợp; liên kết
Dùng trong khoa học/kỹ thuật: 原子が結合する. Thành lập đội, tổ chức dùng 結成.
結成、集約、結束
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.