Từ vựng JLPT N1
thoải mái; không câu nệ
Hay gặp: 気軽に相談する, 気軽に参加できる. Phân biệt 手軽 (đơn giản, dễ làm), 軽率 (hấp tấp, thiếu suy nghĩ) và 軽快 (nhẹ nhàng, vui tai).
手軽、軽率、軽快
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →