Từ vựng JLPT N1
tính tình; bản tính
Hầu như chỉ dùng trong cụm 気心が知れた (hiểu rõ tính nhau): 気心の知れた友人. Đừng nhầm với 会心 (hài lòng, đắc ý) trong 会心の出来.
会心、真心
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →