Từ vựng JLPT N1
tiêu chuẩn; chuẩn mực
Thước đo để đánh giá, so sánh: 基準を満たす/設ける/超える. Không phải “bằng chứng”; 裏づけ gần nghĩa với 証拠.
標準、証拠、根拠
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →