Từ vựng JLPT N1
cơ hội, dịp; khởi đầu
Cái làm khởi điểm cho sự việc: 〜をきっかけに/がきっかけで. Không phải “cơ chế, cấu tạo” (しくみ/メカニズム).
契機、しくみ、機会
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →