Từ vựng JLPT N1
căng thẳng, cấp bách
Tình hình căng như dây đàn: 緊迫した空気/状況/情勢. Đọc きんぱく (không đục).
緊張、切迫
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.