Từ vựng JLPT N1
mở lời; bắt đầu nói
Mở đầu câu chuyện khó nói: 話/別れ話を切り出す, 切り出しにくい. Nghĩa khác: cắt, đẵn từ khối lớn (木を切り出す).
言い出す、持ち出す
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →