Từ vựng JLPT N1
cỡ nhỏ
Đối nghĩa 大型, chỉ kích thước nhỏ của máy/xe/tàu: 小型車, 小型化. Trong đề diễn giải コンパクトな.
コンパクト、小柄、小規模
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →