Từ vựng JLPT N1
dễ chịu; thoải mái
Cảm giác dễ chịu với giác quan: 心地よい風/音楽/眠り. Đọc ここち, không đọc こころち. Khác với 喜ばしい (đáng mừng), 輝かしい (rạng rỡ), 潔い (dứt khoát, cao thượng).
快い、喜ばしい、潔い
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →