Từ vựng JLPT N1
bất an; cô đơn
Thiếu chỗ dựa nên lo lắng, trơ trọi: 心細い気持ち/思いをする, 一人で心細い. Khác 心無い (vô tâm, thiếu suy nghĩ cho người khác), かすかな (mờ nhạt), ひそかな (kín đáo).
心無い、不安、頼りない
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →