Từ vựng JLPT N1
khắc phục; vượt qua
Vượt qua khó khăn lớn như bệnh tật, nỗi sợ, nhược điểm: 病/困難/弱点を克服する. Đọc こくふく.
回復、降伏
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →