Từ vựng JLPT N1
giao tiếp
Trao đổi thông tin, tình cảm giữa người với người: コミュニケーションをとる/能力. Khác メディア (phương tiện truyền thông).
メディア、通信、会話
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →