Từ vựng JLPT N1
trộn lẫn; hỗn hợp
Trộn các chất thành một: 混合物, 混合ダブルス. Các cảm xúc đan xen, giằng xéo dùng 交錯 chứ không dùng 混合.
交錯、混入、混ざる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →