Từ vựng JLPT N1
tương phản
Sự đối lập về màu sắc, độ sáng hoặc sự khác biệt rõ rệt; tương đương 対比. Hay đi với 色のコントラスト/明暗のコントラスト.
対比、対照、メリハリ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →