Từ vựng JLPT N1
kiểm soát
Điều khiển, giữ trong tầm tay: 感情をコントロールする. Không dùng với “lòng tự trọng” (プライド).
プライド、管理、調整
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →