Từ vựng JLPT N1
chi phí
Chi phí sản xuất hoặc vận hành: コストを下げる/削減する, コストパフォーマンス. Không phải “định mức công việc” (ノルマ).
ノルマ、経費、費用
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →