Từ vựng JLPT N1
cấp (giấy tờ); giao
Cơ quan công cấp phát giấy tờ, tiền trợ cấp: 証明書/免許/補助金の交付. Không dùng cho phát quà hay phun thuốc.
配布、発行、支給
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →