Từ vựng JLPT N1
khéo léo; tinh vi
Cách làm, kỹ thuật, thủ đoạn rất khéo, khó thấy sơ hở: 巧妙な手口/技術/テクニック. Không dùng cho năng lực (観察力が巧妙 ✗) hay ý tưởng chung chung.
上手、精巧、器用
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →