Từ vựng JLPT N1
đan xen; lẫn lộn
Nhiều thứ (cảm xúc, ý nghĩ, tia sáng) chồng chéo lên nhau: 期待と不安が交錯する. Chủ yếu cho thứ trừu tượng, không dùng cho đường giao nhau hay gặp gỡ người (道が交錯する ✗ → 交差する).
交差、混合、混在
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →