Từ vựng JLPT N1
may mắn
Vận may tốt: 幸運に恵まれる. Dạng tính từ là 幸運な. Khác 異例 (ngoại lệ, hiếm thấy) ở trọng tâm: vận may và tính hiếm lạ.
幸福、幸い、異例
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →