Từ vựng JLPT N1
mang tính khách quan
Nhìn sự việc không theo cảm tính cá nhân: 客観的に見る/客観的な事実. Đối lập với 主観的. Không có nghĩa “chi tiết kỹ lưỡng” (克明).
主観的、具体的、克明
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →