Từ vựng JLPT N1
cưỡng ép; bắt buộc
Ép người khác làm bằng quyền lực: 強制参加, 強制的に〜させる, 強制はしません. Khác 圧迫 (đè nén), 束縛 (trói buộc), 固執 (khăng khăng).
強要、強制的、束縛
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →