Từ vựng JLPT N1
làm sáng tỏ, truy tìm nguyên nhân
Điều tra đến cùng để biết nguyên nhân, sự thật: 原因/真相を究明する. Khác 釈明 (giải thích, bào chữa) hay 探知 (dò ra).
解明、釈明
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →