Từ vựng JLPT N1
đồi; vùng đồi
Đọc きゅうりょう (không phải しゅう-, -ろう); hay gặp 丘陵地帯. Vùng đất cao thấp nhẹ, thấp hơn núi.
高原、平野
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →