Từ vựng JLPT N1
lật (trang); bóc
Lật trang sách, lật tờ lịch hoặc bóc lớp phủ (ページをめくる/布団をめくる). Không dùng cho việc múc nước bằng tay (すくう).
すくう、はさむ、つまむ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →