Từ vựng JLPT N1
quay cuồng; thay đổi chóng mặt
Chỉ sự thay đổi quá nhanh: 目まぐるしく変わる. Không đi với “lượng lớn” như おびただしい.
おびただしい、限りない、〜極まりない
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →