Từ vựng JLPT N1
quen mặt, đã từng gặp
Đã gặp nhau và biết mặt: 面識がある/ない, 面識のない人. Chỉ nói về người; không dùng với nơi chốn hay đồ vật chưa từng thấy.
見覚え、知り合い、面会
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →