Từ vựng JLPT N1
trước mắt
Cái trước mắt, chỉ nghĩ ngắn hạn: 目先の利益/問題. Thường đối lập với 長期的. Không dùng với nghĩa vị trí (目先に帰る ✗) hay “sắp tới” (決勝戦を目先に ✗ → 目前).
目前、手中、足場
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →