Từ vựng JLPT N1
sụt sùi; mau nước mắt
Khóc nhỏ, yếu đuối không dứt, hay đi với めそめそ泣く/めそめそするな. Khác そわそわ (bồn chồn vì mong chờ).
そわそわ、くよくよ、しくしく
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →