Từ vựng JLPT N1
dự kiến; triển vọng
Dự đoán dựa trên căn cứ (来週退院の見込み) hoặc triển vọng (見込みがある/ない). Dùng cho tình huống khách quan, không nói ý định của chính mình (行く見込みです ✗ → 行くつもりです).
予想、期待、見通し
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →