Từ vựng JLPT N1
sôi nổi lên; dâng cao
Không khí, buổi tiệc, tranh luận trở nên sôi nổi: 話が盛り上がる. Đừng nhầm với 紛糾する (tranh cãi rối ren, hỗn loạn).
紛糾、盛況、盛んになる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →