Từ vựng JLPT N1
bao quát hết, gom đủ
Thu thập hết các thứ trong một phạm vi: 情報を網羅する/網羅的. Đọc もうら, đề hay nhiễu bằng ぼうろう.
総括、収録
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →