Từ vựng JLPT N1
dữ dội, mãnh liệt
Mức độ rất mạnh, nhiều: 猛烈な暑さ/勢い/スピード. Đọc もうれつ, đề hay nhiễu bằng きょうれつ (強烈).
強烈、激烈
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →