Từ vựng JLPT N1
thảm khốc; tàn nhẫn
Mô tả cảnh tượng thê thảm hoặc hành vi tàn bạo: 無残な姿, 無残にも. Có thể viết 無惨. Không phải “liều lĩnh” (無謀).
無謀、無念、悲惨
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →